Điểm nhấn

Điểm nhấn

ac·​cent | ˈak-ˌsent

noun

Một món đồ trang sức hoặc yếu tố thiết kế có nghĩa là thu hút sự chú ý đến một tiêu điểm khác

Điểm nhấn có thể được thêm vào gần như bất kỳ món đồ trang sức nào để làm nổi bật hiệu quả các yếu tố khác. Thông thường, điểm nhấn là một yếu tố thiết kế thứ cấp, có nghĩa là làm nổi bật yếu tố thiết kế chính bằng cách cung cấp độ tương phản về kết cấu, màu sắc hoặc có lẽ cả hai. Độ tương phản trong điểm nhấn không nhất thiết phải tươi sáng hoặc ấn tượng - điểm nhấn không phải là thứ người ta nhận thấy đầu tiên trong một tác phẩm, tuy nhiên, chúng mang lại sự cân bằng tổng thể cho tác phẩm. Ví dụ: kim cương điểm nhấn là những viên đá thu nhỏ và cung cấp một đường cắt trực tiếp. Thông thường, chúng được sử dụng làm viền xung quanh viên đá trung tâm của một chiếc nhẫn hoặc một món đồ trang sức khác, làm tăng thêm vẻ lộng lẫy tổng thể của nó. Một ví dụ khác về điểm nhấn là màu kim loại, chẳng hạn như bạc hoặc đồng, tạo điểm nhấn cho (các) màu chính của món đồ.

 

旨在將注意力吸引到不同焦點的珠寶作品或設計元素

幾乎可以在任何珠寶上添加口音,以有效地強調其他元素。 通常,口音是輔助設計元素,旨在通過提供紋理、顏色或兩者的對比來突出主要設計元素。 口音的對比不一定是明亮或戲劇性的——口音不是一個人首先註意到的,但是,它們為作品提供了整體平衡。 例如,重音鑽石是微型且可直接切割的寶石。 通常,它們被用作戒指或另一件珠寶的主石周圍的裝飾,以增加其整體光彩。 重音的另一個示例是金屬色,例如銀色或青銅色,它們為作品的主要顏色提供重音。