Vàng 9K
9k
nine kar·at | ˈnine ker-ət
adjective
Một hợp kim vàng bao gồm 37,5% vàng nguyên chất và 62,5% hợp kim
Được sử dụng để xác định độ tinh khiết của vàng trong đồ trang sức, 9k dùng để chỉ lượng vàng nguyên chất trong một món đồ cụ thể. Vì vàng là một kim loại mềm nên nó thường phải được trộn với một hợp kim để làm cho nó bền hơn. Vàng 9K là 37,5% vàng và 62,5% hợp kim. 9 dùng để chỉ các phần của 24, hoặc cara, và là tiêu chuẩn pháp lý tối thiểu ở Hoa Kỳ để một thứ gì đó được gọi là vàng. Các tiêu chuẩn cara này có thể khác nhau ở các quốc gia khác. Ví dụ, ở Ý và Pháp, tiêu chuẩn tối thiểu là 1BK, trong khi ở Anh, mức tối thiểu là 9K.
一種金合金,包括 37.5% 純金和 62.5% 合金
用於定義珠寶中黃金的純度,9k 是指特定件中的純金含量。 因為黃金是如此柔軟的金屬,它必須經常與合金混合以使其更耐用。 9k 金是 37.5% 黃金和 62.5% 合金。 9 指的是 24 的部分,或克拉,是在美國被稱為黃金的最低法定標準。 這些克拉標准在其他國家可能有所不同。 例如在意大利和法國,最低標準是1BK,而在英國,最低標準是9K。