24K

24k

twen·​ty four kar·​at | ˈtwen-tē fȯr ker-ət

adjective

Một loại vàng hoặc hợp kim vàng có độ tinh khiết trên 99,95%

24k áp dụng cho lượng vàng nguyên chất trong một món đồ cụ thể. 24 đề cập đến các phần của 24, hay carat, có nghĩa là tất cả 24 phần trong vàng đều là vàng nguyên chất - không có bất kỳ kim loại nào khác. Trang sức vàng 24k không phổ biến vì vàng nguyên chất có thể nén, uốn cong và dễ trầy xước. Các món đồ trang sức vàng 24k hiện có thường phục vụ cho các mục đích nghi lễ; hoặc, ở Trung Quốc và các thị trường phương Đông khác, nó được sử dụng trong đồ trang sức cưới truyền thống như vòng tay cứng. Do đó, nó không phù hợp cho các hình thức trang sức thông thường. 24k là một màu vàng đậm nét, dễ phân biệt - vẻ thanh lịch của nó là không thể nhầm lẫn. Các tiêu chuẩn carat này có thể khác nhau giữa các quốc gia. Để minh họa, ở Ý và Pháp, tiêu chuẩn tối thiểu là 1BK, tuy nhiên, ở Vương quốc Anh, mức tối thiểu là vàng 9K.

 

純度超過 99.95% 的黃金或金合金

24k 適用於特定作品中純金的數量。 24 指的是 24 的部分,或克拉,意思是黃金中的所有 24 部分都是純金 - 沒有任何其他金屬。 24k 金首飾並不常見,因為純金可壓縮、可彎曲且可刮擦。 存在的 24k 金首飾通常用作儀式用途; 或者,在中國和其他東方市場,它被用於手鐲等傳統婚禮首飾。 因此,它不適合常規形式的珠寶。 24k 是一種可區分的、鮮明的黃色——它的優雅是顯而易見的。 這些克拉標準可能與其他國家有所不同。 為了說明,在意大利和法國,最低標準是 1BK,而在英國,最低標準是 9K。