Vàng 10K

Vàng 10K

ten kar·​at | ˈten ker-ət

adjective

Một hợp kim vàng bao gồm 41.7% vàng nguyên chất và 58.3% hợp kim

Được sử dụng để xác định độ tinh khiết của vàng trong đồ trang sức, 10k đề cập đến lượng vàng nguyên chất trong một món đồ cụ thể. Vì vàng là một kim loại mềm, nó thường phải được trộn với một hợp kim để làm cho nó bền hơn. Vàng 10k là 41.7% vàng và 58.3% hợp kim. Số 10 đề cập đến các phần của 24, hoặc carat, và là tiêu chuẩn pháp lý tối thiểu ở Hoa Kỳ để một thứ gì đó được gọi là vàng. Các tiêu chuẩn carat này có thể khác nhau ở các quốc gia khác. Ví dụ, ở Ý và Pháp, tiêu chuẩn tối thiểu là 1BK, trong khi ở Anh, mức tối thiểu là 9K.

 

一種金合金,包括 41.7% 純金和 58.3% 合金

用於定義珠寶中黃金的純度,10k 是指特定件中的純金含量。 因為黃金是如此柔軟的金屬,它必須經常與合金混合以使其更耐用。 10k 金是 41.7% 的金和 58.3% 的合金。 10 指的是 24 的部分,或克拉,是在美國被稱為黃金的最低法定標準。 這些克拉標准在其他國家可能有所不同。 例如在意大利和法國,最低標準是1BK,而在英國,最低標準是9K。